灰滅無餘 huī miè wú yú · hôi diệt vô dư Hán Việt: hôi diệt vô dư · Pinyin: huī miè wú yú Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 滅 (diệt) + 無 (vô) + 餘 (dư)Pinyinhuī miè wú yúHán Việthôi diệt vô dưCấu tạo灰 + 滅 + 無 + 餘 · hôi + diệt + vô + dư nghĩa thành phần: hôi + diệt + vô + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灰灭:人或事物像灰烬般消灭。比喻人或物已经不复存在。