灰煙瘴氣 huī yān zhàng qì · hôi yên chướng khí Hán Việt: hôi yên chướng khí · Pinyin: huī yān zhàng qì Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 煙 (yên) + 瘴 (chướng) + 氣 (khí)Pinyinhuī yān zhàng qìHán Việthôi yên chướng khíCấu tạo灰 + 煙 + 瘴 + 氣 · hôi + yên + chướng + khí nghĩa thành phần: hôi + yên + chướng + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻污浊。Tân Hoa Tự Điển 1.喻污浊。