灰眼雪蟹 huī yǎn xuě xiè · hôi nhãn tuyết giải Hán Việt: hôi nhãn tuyết giải · Pinyin: huī yǎn xuě xiè Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 眼 (nhãn) + 雪 (tuyết) + 蟹 (giải)Pinyinhuī yǎn xuě xièHán Việthôi nhãn tuyết giảiCấu tạo灰 + 眼 + 雪 + 蟹 · hôi + nhãn + tuyết + giải nghĩa thành phần: hôi + nhãn + tuyết + giải