灰羊背石 hôi dương bối thạch Hán Việt: hôi dương bối thạch Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 羊 (dương) + 背 (bối) + 石 (thạch)Hán Việthôi dương bối thạchCấu tạo灰 + 羊 + 背 + 石 · hôi + dương + bối + thạch nghĩa thành phần: hôi + dương + bối + thạch Nghĩa EngCihui greywethers