灰色人生观

hôi sắc nhân sanh quan

Hán Việt: hôi sắc nhân sanh quan

Tổng quan

Cấu tạo: 灰 (hôi) + 色 (sắc) + 人 (nhân) + 生 (sanh) + 觀 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan điểm bi quan
  • Biên soạn 灰色人生觀 uīsè rénshēngguān n. pessimistic attitude toward life M:¹zhǒng

Eng

  • Cihui 灰色人生觀 uīsè rénshēngguān n. pessimistic attitude toward life M:¹zhǒng

Từ liên quan

Gần nghĩa

灰色的古石 · 灰色地带 · 灰色大熊 · 灰色条纹呢 · 灰色地区 · 灰色市场 · 灰色平衡 · 灰色成份