灰色人生觀 hôi sắc nhân sanh quan Hán Việt: hôi sắc nhân sanh quan Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 色 (sắc) + 人 (nhân) + 生 (sanh) + 觀 (quan)Hán Việthôi sắc nhân sanh quanCấu tạo灰 + 色 + 人 + 生 + 觀 · hôi + sắc + nhân + sanh + quan nghĩa thành phần: hôi + sắc + nhân + sanh + quan Nghĩa EngCihui 灰色人生觀 uīsè rénshēngguān n. pessimistic attitude toward life M:¹zhǒng