灰色地區 hôi sắc địa khu Hán Việt: hôi sắc địa khu Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 色 (sắc) + 地 (địa) + 區 (khu)Hán Việthôi sắc địa khuCấu tạo灰 + 色 + 地 + 區 · hôi + sắc + địa + khu nghĩa thành phần: hôi + sắc + địa + khu Nghĩa EngCihui grey area