灰色地区 hôi sắc địa khu Hán Việt: hôi sắc địa khu Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 色 (sắc) + 地 (địa) + 區 (khu)Hán Việthôi sắc địa khuTừ loạidanhCấu tạo灰 + 色 + 地 + 區 · hôi + sắc + địa + khu nghĩa thành phần: hôi + sắc + địa + khu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vùng xámMainlandKaggle Zh-Vi grey areaEngCihui grey area Từ liên quan Gần nghĩa地区冲突 · 地区号码 · 地区差价 · 地区法院 · 地区经济 · 灰色地带 · 灰色大熊 · 地区元老院