灰色市场
hôi sắc thị tràng
Hán Việt: hôi sắc thị tràng · Pinyin: huī sè shì chǎng
Tổng quan
指非正常渠道的、处于地下状态的市场。简称灰市。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thị trường xám
- Biên soạn 灰色市場 uīsè shìchǎng p.w. gray market
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指非正常渠道的、处于地下状态的市场。简称灰市。
Eng
- Cihui 灰色市場 uīsè shìchǎng p.w. gray market
- Tần suất từ 灰色市場 uīsè shìchǎng p.w. gray market
Đức
- Handedict Schwarzmarkt