灰色平衡 huī sè píng héng·hôi sắc bình hành Hán Việt: hôi sắc bình hành · Pinyin: huī sè píng héng Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 色 (sắc) + 平 (bình) + 衡 (hành)Pinyinhuī sè píng héngHán Việthôi sắc bình hànhTừ loạidanhCấu tạo灰 + 色 + 平 + 衡 · hôi + sắc + bình + hành nghĩa thành phần: hôi + sắc + bình + hành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cân bằng xámĐứcHandedict Graubalance (S, Druckw) Từ liên quan Gần nghĩa平衡不稳 · 平衡差度 · 平衡装置 · 灰色地带 · 灰色大熊 · 平衡力 · 平衡器 · 平衡囊