灰色經濟 huī sè jīng jì · hôi sắc kinh tể Hán Việt: hôi sắc kinh tể · Pinyin: huī sè jīng jì Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 色 (sắc) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Pinyinhuī sè jīng jìHán Việthôi sắc kinh tểCấu tạo灰 + 色 + 經 + 濟 · hôi + sắc + kinh + tể nghĩa thành phần: hôi + sắc + kinh + tể