灰色網屏 huī sè wǎng píng · hôi sắc võng bình Hán Việt: hôi sắc võng bình · Pinyin: huī sè wǎng píng Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 色 (sắc) + 網 (võng) + 屏 (bình)Pinyinhuī sè wǎng píngHán Việthôi sắc võng bìnhCấu tạo灰 + 色 + 網 + 屏 · hôi + sắc + võng + bình nghĩa thành phần: hôi + sắc + võng + bình