灰色紙板 huī sè zhǐ bǎn · hôi sắc chỉ bản Hán Việt: hôi sắc chỉ bản · Pinyin: huī sè zhǐ bǎn Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 色 (sắc) + 紙 (chỉ) + 板 (bản)Pinyinhuī sè zhǐ bǎnHán Việthôi sắc chỉ bảnCấu tạo灰 + 色 + 紙 + 板 · hôi + sắc + chỉ + bản nghĩa thành phần: hôi + sắc + chỉ + bản