灰質凝灰岩

hôi chất ngưng hôi nham

Hán Việt: hôi chất ngưng hôi nham

Tổng quan

Cấu tạo: (hôi) + (chất) + (ngưng) + (hôi) + (nham)

Nghĩa

Eng

  • Cihui ashtuff