灰質凝灰岩
hôi chất ngưng hôi nham
Hán Việt: hôi chất ngưng hôi nham
Tổng quan
Cấu tạo: 灰 (hôi) + 質 (chất) + 凝 (ngưng) + 灰 (hôi) + 岩 (nham)
Nghĩa
Eng
- Cihui ashtuff
Hán Việt: hôi chất ngưng hôi nham
Cấu tạo: 灰 (hôi) + 質 (chất) + 凝 (ngưng) + 灰 (hôi) + 岩 (nham)