灰質軟化 hôi chất nhuyễn hóa Hán Việt: hôi chất nhuyễn hóa Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 質 (chất) + 軟 (nhuyễn) + 化 (hóa)Hán Việthôi chất nhuyễn hóaCấu tạo灰 + 質 + 軟 + 化 · hôi + chất + nhuyễn + hóa nghĩa thành phần: hôi + chất + nhuyễn + hóa Nghĩa EngCihui tephromalacia