灰質腐泥 hôi chất hủ nê Hán Việt: hôi chất hủ nê Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 質 (chất) + 腐 (hủ) + 泥 (nê)Hán Việthôi chất hủ nêCấu tạo灰 + 質 + 腐 + 泥 · hôi + chất + hủ + nê nghĩa thành phần: hôi + chất + hủ + nê Nghĩa EngCihui saprocol