灰身泯智

huī shēn mǐn zhì hôi thân mẫn trí

Hán Việt: hôi thân mẫn trí · Pinyin: huī shēn mǐn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hôi) + (thân) + (mẫn) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指断除一切身心烦恼,为小乘阿罗汉果的境界。同“灰身灭智”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"灰身灭智"。
  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指断除一切身心烦恼,为小乘阿罗汉果的境界。同灰身灭智”。