灰軀糜骨

huī qū mí gǔ hôi khu mi cốt

Hán Việt: hôi khu mi cốt · Pinyin: huī qū mí gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hôi) + (khu) + (mi) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身体粉碎而死。比喻为了某种目的或遭到什么危险而丧失生命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言粉身碎骨。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹言粉身碎骨。比喻为了某种目的或遭到什么危险而丧失生命。