灰金菊色 huī jīn jú sè · hôi kim cúc sắc Hán Việt: hôi kim cúc sắc · Pinyin: huī jīn jú sè Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 金 (kim) + 菊 (cúc) + 色 (sắc)Pinyinhuī jīn jú sèHán Việthôi kim cúc sắcCấu tạo灰 + 金 + 菊 + 色 · hôi + kim + cúc + sắc nghĩa thành phần: hôi + kim + cúc + sắc