灰飛衝素 huī fēi chōng sù · hôi phi xung tố Hán Việt: hôi phi xung tố · Pinyin: huī fēi chōng sù Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 飛 (phi) + 衝 (xung) + 素 (tố)Pinyinhuī fēi chōng sùHán Việthôi phi xung tốCấu tạo灰 + 飛 + 衝 + 素 · hôi + phi + xung + tố nghĩa thành phần: hôi + phi + xung + tố