灰飛衝素

huī fēi chōng sù hôi phi xung tố

Hán Việt: hôi phi xung tố · Pinyin: huī fēi chōng sù

Tổng quan

Cấu tạo: (hôi) + (phi) + (xung) + (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓节候更易。节气至则葭灰飞动,冲开覆于律管口上之缇素。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓节候更易。节气至则葭灰飞动,冲开覆于律管口上之缇素。