靈夙之期

líng sù zhī qī linh túc chi kì

Hán Việt: linh túc chi kì · Pinyin: líng sù zhī qī

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (túc) + (chi) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗.大雅.生民》﹕"载震载夙﹐载生载育。"后因以"灵夙之期"敬称皇帝诞日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.大雅.生民》﹕"载震载夙﹐载生载育。"后因以"灵夙之期"敬称皇帝诞日。