靈異之事 líng yì zhī shì · linh dị chi sự Hán Việt: linh dị chi sự · Pinyin: líng yì zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 異 (dị) + 之 (chi) + 事 (sự)Pinyinlíng yì zhī shìHán Việtlinh dị chi sựCấu tạo靈 + 異 + 之 + 事 · linh + dị + chi + sự nghĩa thành phần: linh + dị + chi + sự