靈心巧手

líng xīn qiǎo shǒu linh tâm xảo thủ

Hán Việt: linh tâm xảo thủ · Pinyin: líng xīn qiǎo shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (tâm) + (xảo) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心思灵敏,手艺巧妙。