源泉万斛

yuán quán wàn húnguyên tuyền vạn hộc

Hán Việt: nguyên tuyền vạn hộc · Pinyin: yuán quán wàn hú

Tổng quan

"chinese_explanation": "比喻文思涌溢。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻文思涌溢。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

本指泉源豐富盛大。後形容文思流暢如泉湧不竭。也作「萬斛泉源」。

Cấu tạo: 源 (nguyên) + 泉 (tuyền) + 萬 (vạn) + 斛 (hộc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 比喻文思涌溢。"}
  • Biên soạn 源泉萬斛 uánquánwànhú f.e. exuberant, outpouring style

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻文思涌溢。

Eng

  • Cihui 源泉萬斛 uánquánwànhú f.e. exuberant, outpouring style

Từ liên quan

Gần nghĩa

万斛泉源 · 万斛源泉