靈氣所鍾 linh khí sở chung Hán Việt: linh khí sở chung Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 氣 (khí) + 所 (sở) + 鍾 (chung)Hán Việtlinh khí sở chungCấu tạo靈 + 氣 + 所 + 鍾 · linh + khí + sở + chung nghĩa thành phần: linh + khí + sở + chung Nghĩa EngCihui 靈氣所鍾 íngqìsuǒzhōng f.e. spiritual influence of beautiful mountains on the people of a place