灵活一动
linh hoạt nhất động
Hán Việt: linh hoạt nhất động · Pinyin: líng huó yī dòng
Tổng quan
灵活: 灵巧、灵活的意思。临时灵敏地想出好办法。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 灵活: 灵巧、灵活的意思。临时灵敏地想出好办法。
Hán Việt: linh hoạt nhất động · Pinyin: líng huó yī dòng
灵活: 灵巧、灵活的意思。临时灵敏地想出好办法。