靈生界的 linh sanh giới đích Hán Việt: linh sanh giới đích Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 生 (sanh) + 界 (giới) + 的 (đích)Hán Việtlinh sanh giới đíchCấu tạo靈 + 生 + 界 + 的 · linh + sanh + giới + đích nghĩa thành phần: linh + sanh + giới + đích Nghĩa EngCihui Psychozoic