靈談鬼笑

líng tán guǐ xiào linh đàm quỷ tiếu

Hán Việt: linh đàm quỷ tiếu · Pinyin: líng tán guǐ xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (đàm) + (quỷ) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓巫者装出神鬼附体﹐并表演出它们的音容笑貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓巫者装出神鬼附体﹐并表演出它们的音容笑貌。