靈長目動物

língzhǎngmù dòngwù linh trường mục động vật

Hán Việt: linh trường mục động vật · Pinyin: língzhǎngmù dòngwù

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (trường) + (mục) + (động) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui primate