灵魂先在 linh hồn tiên tại Hán Việt: linh hồn tiên tại Tổng quan kiếp trước Cấu tạo: 靈 (linh) + 魂 (hồn) + 先 (tiên) + 在 (tại)Hán Việtlinh hồn tiên tạiTừ loạidanhCấu tạo靈 + 魂 + 先 + 在 · linh + hồn + tiên + tại nghĩa thành phần: linh + hồn + tiên + tại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiền kiếpMainlandKaggle Zh-Vi preexistence Từ liên quan Gần nghĩa灵魂人物 · 灵魂伴侣 · 灵魂出窍 · 灵魂深处 · 灵魂的 · 灵魂的净化 · 灵魂之窗 · 灵魂救赎