竈上掃除 zào shàng sǎo chú · táo thượng tảo trừ Hán Việt: táo thượng tảo trừ · Pinyin: zào shàng sǎo chú Tổng quan Cấu tạo: 竈 (táo) + 上 (thượng) + 掃 (tảo) + 除 (trừ)Pinyinzào shàng sǎo chúHán Việttáo thượng tảo trừCấu tạo竈 + 上 + 掃 + 除 · táo + thượng + tảo + trừ nghĩa thành phần: táo + thượng + tảo + trừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把灶上打扫干净。比喻极容易做到。