竈上騷除
táo thượng tao trừ
Hán Việt: táo thượng tao trừ · Pinyin: zào shàng sāo chú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 骚:通“扫”。把灶上打扫干净。比喻极容易做到。
- Tân Hoa Tự Điển 1.打扫灶头。喻轻而易举。
Hán Việt: táo thượng tao trừ · Pinyin: zào shàng sāo chú