竈下婢 zào xià bì · táo hạ tì Hán Việt: táo hạ tì · Pinyin: zào xià bì Tổng quan Cấu tạo: 竈 (táo) + 下 (hạ) + 婢 (tì)Pinyinzào xià bìHán Việttáo hạ tìCấu tạo竈 + 下 + 婢 · táo + hạ + tì nghĩa thành phần: táo + hạ + tì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 女厨工; 指侍妾。Tân Hoa Tự Điển 1.女厨工。 2.指侍妾。 Từ liên quan Từ trái nghĩa掌上珠