竈前老虎

zào qián lǎo hǔ táo tiền lão hổ

Hán Việt: táo tiền lão hổ · Pinyin: zào qián lǎo hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (tiền) + (lão) + (hổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。猫的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。猫的别称。