灼背燒頂

zhuó bèi shāo dǐng chước bối thiêu đính

Hán Việt: chước bối thiêu đính · Pinyin: zhuó bèi shāo dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (chước) + (bối) + (thiêu) + (đính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指佛教徒燃艾或焚香烧炙头顶背脊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓佛教徒燃艾或线香烧炙头顶背脊。