灼背燒頂
chước bối thiêu đính
Hán Việt: chước bối thiêu đính · Pinyin: zhuó bèi shāo dǐng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以香燒炙背脊、頭頂。《宋史.卷四五六.孝義傳.朱壽昌傳》:「用浮屠法灼背燒頂,刺血書佛經,力所可致,無不為者。」
Hán Việt: chước bối thiêu đính · Pinyin: zhuó bèi shāo dǐng