灼臂落髮

zhuó bì luò fà chước tí lạc phát

Hán Việt: chước tí lạc phát · Pinyin: zhuó bì luò fà

Tổng quan

Cấu tạo: (chước) + (tí) + (lạc) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烧炙手臂,剃去头发。佛教徒表示自我忏悔的一种方式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烧炙手臂,剃去头发。佛教徒表示自我忏悔的一种方式。