灼臂落髮 zhuó bì luò fà · chước tí lạc phát Hán Việt: chước tí lạc phát · Pinyin: zhuó bì luò fà Tổng quan Cấu tạo: 灼 (chước) + 臂 (tí) + 落 (lạc) + 髮 (phát)Pinyinzhuó bì luò fàHán Việtchước tí lạc phátCấu tạo灼 + 臂 + 落 + 髮 · chước + tí + lạc + phát nghĩa thành phần: chước + tí + lạc + phát