災枝病葉

tai chi bệnh diệp

Hán Việt: tai chi bệnh diệp

Tổng quan

Cấu tạo: (tai) + (chi) + (bệnh) + (diệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 災枝病葉 āizhībìngyè f.e. infirmity and calamities