災黎

zāi lí tai lê

Hán Việt: tai lê · Pinyin: zāi lí

Tổng quan

Cấu tạo: (tai) + (lê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 災民。《福惠全書.卷五.蒞任部.議覆委勘沂州江風口沙壓荒地》:「故舉昔膏腴之壤,盡成沙磧之場,此卑職之所目擊,而災黎之所急為呼籲者也。」

Eng

  • Cihui 災黎 āilí n. refugees created by disasters

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

哀鸿 · 灾民