災後氣體 tai hậu khí thể Hán Việt: tai hậu khí thể Tổng quan Cấu tạo: 災 (tai) + 後 (hậu) + 氣 (khí) + 體 (thể)Hán Việttai hậu khí thểCấu tạo災 + 後 + 氣 + 體 · tai + hậu + khí + thể nghĩa thành phần: tai + hậu + khí + thể Nghĩa EngCihui aftergases