災害救濟

tai hại cứu tể

Hán Việt: tai hại cứu tể

Tổng quan

Cấu tạo: (tai) + (hại) + (cứu) + (tể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 災害救濟 āihài jiùjì n. calamity relief