災情慘重

tai tình thảm trọng

Hán Việt: tai tình thảm trọng

Tổng quan

Cấu tạo: (tai) + (tình) + (thảm) + (trọng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 災情慘重 āiqíngcǎnzhòng f.e. 1. The situation in the afflicted area is serious. 2. heavy losses; big damages (often used humorously)