災連禍結 tai liên họa kết Hán Việt: tai liên họa kết Tổng quan Cấu tạo: 災 (tai) + 連 (liên) + 禍 (họa) + 結 (kết)Hán Việttai liên họa kếtCấu tạo災 + 連 + 禍 + 結 · tai + liên + họa + kết nghĩa thành phần: tai + liên + họa + kết Nghĩa EngCihui 災連禍結 āiliánhuòjiē f.e. succession of disasters