災難警報 zāi nàn jǐng bào · tai nan cảnh báo Hán Việt: tai nan cảnh báo · Pinyin: zāi nàn jǐng bào Tổng quan Cấu tạo: 災 (tai) + 難 (nan) + 警 (cảnh) + 報 (báo)Pinyinzāi nàn jǐng bàoHán Việttai nan cảnh báoCấu tạo災 + 難 + 警 + 報 · tai + nan + cảnh + báo nghĩa thành phần: tai + nan + cảnh + báo