燦爛的羣 xán lạn đích quần Hán Việt: xán lạn đích quần Tổng quan Cấu tạo: 燦 (xán) + 爛 (lạn) + 的 (đích) + 羣 (quần)Hán Việtxán lạn đích quầnCấu tạo燦 + 爛 + 的 + 羣 · xán + lạn + đích + quần nghĩa thành phần: xán + lạn + đích + quần Nghĩa EngCihui constellation