燦然一新

càn rán yī xīn xán nhiên nhất tân

Hán Việt: xán nhiên nhất tân · Pinyin: càn rán yī xīn

Tổng quan

nhìn mới toanh

Cấu tạo: (xán) + (nhiên) + (nhất) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn mới toanh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灿然:耀眼的光彩。耀眼的光彩,给人一种全新的感觉。
  • Tân Hoa Tự Điển 灿然耀眼的光彩。耀眼的光彩,给人一种全新的感觉。

Eng

  • Cihui 燦然一新 ànrányīxīn f.e. look brand-new