燦若繁星
xán nhược phồn tinh
Hán Việt: xán nhược phồn tinh · Pinyin: càn ruò fán xīng
Tổng quan
sáng như muôn vì sao (thành ngữ) | tài năng xuất chúng
Nghĩa
Việt
- Cihui sáng như muôn vì sao (thành ngữ) | tài năng xuất chúng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 灿:灿烂。繁:众多。亮晶晶的就像天上众多的星星。比喻才能出从的人很多。
- Tân Hoa Tự Điển 灿灿烂。繁众多。亮晶晶的就像天上众多的星星。比喻才能出从的人很多。
Eng
- CC-CEDICT bright as a multitude of stars (idiom); extremely able talent
- Cihui bright as a multitude of stars (idiom); extremely able talent