爐襯膨脹 lô sấn bành trướng Hán Việt: lô sấn bành trướng Tổng quan Cấu tạo: 爐 (lô) + 襯 (sấn) + 膨 (bành) + 脹 (trướng)Hán Việtlô sấn bành trướngCấu tạo爐 + 襯 + 膨 + 脹 · lô + sấn + bành + trướng nghĩa thành phần: lô + sấn + bành + trướng Nghĩa EngCihui bloating