爐鼎之客 lú dǐng zhī kè · lô đỉnh chi khách Hán Việt: lô đỉnh chi khách · Pinyin: lú dǐng zhī kè Tổng quan Cấu tạo: 爐 (lô) + 鼎 (đỉnh) + 之 (chi) + 客 (khách)Pinyinlú dǐng zhī kèHán Việtlô đỉnh chi kháchCấu tạo爐 + 鼎 + 之 + 客 · lô + đỉnh + chi + khách nghĩa thành phần: lô + đỉnh + chi + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指炼丹术士。Tân Hoa Tự Điển 1.指炼丹术士。