炊沙鏤冰

chuī shā lòu bīng xuy sa lũ băng

Hán Việt: xuy sa lũ băng · Pinyin: chuī shā lòu bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (xuy) + (sa) + (lũ) + (băng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炊沙不能成饭,刻冰不能作器。比喻徒劳无功。